Từ: 妒婦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妒婦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 妒 • 婦

đố phụ
Người đàn bà có tính hay ghen ghét.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妒

đú妒:đú đởn
đố妒:đố kị; thách đố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婦

phụ婦:phụ nữ, quả phụ
vợ婦:vợ lẽ, vợ thứ
妒婦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妒婦 Tìm thêm nội dung cho: 妒婦