Chữ 彲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彲, chiết tự chữ LI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 彲:

彲 li

Đây là các chữ cấu thành từ này: 彲

彲

Chiết tự chữ 彲

Chiết tự chữ li bao gồm chữ 麗 彡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

彲 cấu thành từ 2 chữ: 麗, 彡
  • 麗 li, lệ, rạy
  • 彡 sam, tiệm
  • li [li]

    U+5F72, tổng 22 nét, bộ Sam 彡
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 彨;
    Pinyin: chi1;
    Việt bính: ci1;

    彲 li

    Nghĩa Trung Việt của từ 彲

    Cũng như li 螭.

    Chữ gần giống với 彲:

    彲,

    Dị thể chữ 彲

    彨,

    Chữ gần giống 彲

    鬱, 彪, 彯, 彮, 鬰, 彭, 彬, 彫, 釃, 影,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 彲 Tự hình chữ 彲 Tự hình chữ 彲 Tự hình chữ 彲

    彲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 彲 Tìm thêm nội dung cho: 彲