Chữ 憪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憪, chiết tự chữ NHỜN, VỖ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 憪:

憪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 憪

憪

Chiết tự chữ 憪

Chiết tự chữ nhờn, vỗ bao gồm chữ 心 閒 hoặc 忄 閒 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 憪 cấu thành từ 2 chữ: 心, 閒
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 閒 gian, gián, nhàn
  • 2. 憪 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 閒
  • 忄 tâm
  • 閒 gian, gián, nhàn
  • []

    U+61AA, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian2;
    Việt bính: haan4 haan6;

    憪

    Nghĩa Trung Việt của từ 憪



    vỗ, như "vỗ về; vỗ béo" (vhn)
    nhờn, như "khinh nhờn" (btcn)

    Chữ gần giống với 憪:

    㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

    Dị thể chữ 憪

    𰑥,

    Chữ gần giống 憪

    惿, 愹, 慆, 慅, 慄, 慃, 慀, 愾, 愽, 愼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憪 Tự hình chữ 憪 Tự hình chữ 憪 Tự hình chữ 憪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 憪

    nhờn憪:khinh nhờn
    vỗ憪:vỗ về; vỗ béo
    憪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憪 Tìm thêm nội dung cho: 憪