Chữ 䱐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱐:

䱐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱐

䱐

Chiết tự chữ 䱐

[]

U+4C50, tổng 18 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu1;
Việt bính: fu1 tou1;

䱐

Nghĩa Trung Việt của từ 䱐


Chữ gần giống với 䱐:

䱏, 䱐, 䱑, 䱒, 䱓, 䱔, 䱕, 䱖, 䱗, 鮸, 鮹, 鮻, 鮽, 鮿, 鯀, 鯁, 鯆, 鯇, 鯉, 鯊, 鯋, 鯏, 鯑, 鯒, 鯽, 𩷕, 𩷛, 𩷠, 𩷳, 𩷶,

Dị thể chữ 䱐

𱇲,

Chữ gần giống 䱐

Tự hình:

Tự hình chữ 䱐 Tự hình chữ 䱐 Tự hình chữ 䱐 Tự hình chữ 䱐

䱐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱐 Tìm thêm nội dung cho: 䱐