Cao su chống va đập cửa

Chữ 䋻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋻

[]

U+42FB, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: nin2;
Việt bính: nei5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋻


Chữ gần giống với 䋻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Dị thể chữ 䋻

,

Chữ gần giống 䋻

Tự hình:

Tự hình chữ 䋻 Tự hình chữ 䋻 Tự hình chữ 䋻 Tự hình chữ 䋻

䋻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋻 Tìm thêm nội dung cho: 䋻