Chữ 㺀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺀:

㺀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺀

㺀

Chiết tự chữ 㺀

[]

U+3E80, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu1;
Việt bính: nau4;

㺀

Nghĩa Trung Việt của từ 㺀


Chữ gần giống với 㺀:

㹹, 㹺, 㹻, 㹼, 㹽, 㹾, 㹿, 㺀, 猇, 猉, 猊, 猎, 猓, 猔, 猕, 猖, 猗, 猘, 猙, 猚, 猛, 猜, 猝, 猞, 猟, 猡, 猪, 猫, 猪, 𤟛,

Chữ gần giống 㺀

Tự hình:

Tự hình chữ 㺀 Tự hình chữ 㺀 Tự hình chữ 㺀 Tự hình chữ 㺀

㺀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺀 Tìm thêm nội dung cho: 㺀