Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妻小 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīxiǎo] vợ con (thường thấy trong thời kỳ đầu của văn bạch thoại)。妻子和儿女(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻
| thê | 妻: | thê thiếp |
| thế | 妻: | thế (thê tử) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 妻小 Tìm thêm nội dung cho: 妻小
