Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 炻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炻, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 炻:
炻
Pinyin: shi2;
Việt bính: sek6;
炻
Nghĩa Trung Việt của từ 炻
Nghĩa của 炻 trong tiếng Trung hiện đại:
[shí]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
Số nét: 9
Hán Việt: THẠCH
đồ sành。炻器。
Từ ghép:
炻器
Số nét: 9
Hán Việt: THẠCH
đồ sành。炻器。
Từ ghép:
炻器
Chữ gần giống với 炻:
㶫, 㶬, 㶭, 㶮, 㶯, 㶰, 㶲, 炟, 炠, 炤, 炥, 炧, 炩, 炪, 炫, 炭, 炮, 炯, 炰, 炱, 炲, 炳, 炵, 炶, 炷, 炸, 点, 為, 炻, 炼, 炽, 烀, 烁, 烂, 烃, 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 炻 Tìm thêm nội dung cho: 炻
