Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半路 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànlù] 1. nửa đường; giữa đường。(半路儿)路程的一半或中间。
走到半路,天就黑了。
mới đi được nửa đường thì trời đã tối
2. giữa chừng; dở chừng。比喻事情正处在进行的过程中。
他听讲故事入了神,不愿意半路走开。
nó nghe kể chuyện say sưa quá, không chịu bỏ đi dở chừng
走到半路,天就黑了。
mới đi được nửa đường thì trời đã tối
2. giữa chừng; dở chừng。比喻事情正处在进行的过程中。
他听讲故事入了神,不愿意半路走开。
nó nghe kể chuyện say sưa quá, không chịu bỏ đi dở chừng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 半路 Tìm thêm nội dung cho: 半路
