Cao su chống va đập cửa

Từ: 媾合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媾合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 媾合 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòuhé] giao hợp; giao cấu; giao hoan。交媾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媾

cấu:giao cấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
媾合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 媾合 Tìm thêm nội dung cho: 媾合