Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 良家 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángjiā] gia đình thanh bạch; gia đình tử tế; nhà lành; nhà lương thiện。指清白人家。
良家妇女。
con gái nhà lành.
良家子弟。
con trai gia đình đàng hoàng.
良家妇女。
con gái nhà lành.
良家子弟。
con trai gia đình đàng hoàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 良家 Tìm thêm nội dung cho: 良家
