Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 黝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黝, chiết tự chữ U, ỬU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黝:
黝
Pinyin: you3, yi1;
Việt bính: jau2;
黝 ửu
Nghĩa Trung Việt của từ 黝
(Tính) Đen hơi xanh.◎Như: ửu hắc 黝黑 đen xanh.
u, như "u hắc (đen tối)" (gdhn)
Nghĩa của 黝 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黝
| u | 黝: | u hắc (đen tối) |

Tìm hình ảnh cho: 黝 Tìm thêm nội dung cho: 黝
