Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch xấp sang tiếng Trung hiện đại:
沓; 沓儿 《量词, 用于重叠起来的纸张和其他薄的东西(一般不很厚)。》một xấp giấy viết thơ.一沓信纸。 沓子 《沓。》
một xấp tiền giấy.
一沓子钞票。
刀 《量词, 计算纸张的单位, 通常一百张为一刀。》
批 《用于大宗的货物或多数的人。》
một xấp giấy.
一批纸张。
叠; 堆 《堆积成的东西。》
加倍 《增加跟原有数量相等的数量。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xấp
| xấp | 執: | xấp xỉ |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xấp | 插: | xấp sách lại, xấp khăn lau |
| xấp | 𢵸: | xấp sách lại, xấp khăn lau |

Tìm hình ảnh cho: xấp Tìm thêm nội dung cho: xấp
