Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溃散 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuìsàn] tán loạn。(军队)被打垮而逃散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃
| hội | 溃: | hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 溃散 Tìm thêm nội dung cho: 溃散
