Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 速决 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùjué] giải quyết nhanh。迅速地解决。
速战速决。
đánh nhanh rút gọn.
速战速决。
đánh nhanh rút gọn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 速决 Tìm thêm nội dung cho: 速决
