Từ: 自用物品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自用物品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自用物品 trong tiếng Trung hiện đại:

zìyòng wùpǐn vật dụng cá nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
自用物品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自用物品 Tìm thêm nội dung cho: 自用物品