Từ: 子金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子金 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐjīn] lợi tức; lời; lãi。利息(对"母金"而言)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
子金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子金 Tìm thêm nội dung cho: 子金