Từ: 列兵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 列兵:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 列 • 兵

Nghĩa của 列兵 trong tiếng Trung hiện đại:

[lièbīng] binh nhì。军衔, 兵的最低的一级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 列

liệt列:la liệt
loẹt列:loè loẹt
lít列:lít dít
lướt列:lướt qua
lệch列:nghiêng lệch
lịt列:li lịt
riệt列:giữ riệt
rít列:ríu rít
rệt列:rõ rệt
rịt列:rịt vết thương; khít rịt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh兵:sáng banh; sâm banh
binh兵:binh lính; binh lực
bênh兵:bấp bênh
列兵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 列兵 Tìm thêm nội dung cho: 列兵