Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代培 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàipéi] huấn luyện thay; dạy thay。学校、工厂等为别的单位培养有某种知识或技能的人员,其经费一般由人员所属单位提供。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 培
| bòi | 培: | con bòi |
| bồi | 培: | đất bồi |
| bổi | 培: | giấy bổi |
| bụi | 培: | bụi bặm; túi bụi |
| vùi | 培: | vùi lấp |

Tìm hình ảnh cho: 代培 Tìm thêm nội dung cho: 代培
