Chữ 庿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庿:

庿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 庿

庿

Chiết tự chữ 庿

庿 cấu thành từ 2 chữ: 广, 苗
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • meo, miêu
  • []

    U+5EBF, tổng 11 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: miao4;
    Việt bính: ;

    庿

    Nghĩa Trung Việt của từ 庿


    Chữ gần giống với 庿:

    , 庿, ,

    Chữ gần giống 庿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 庿 Tự hình chữ 庿 Tự hình chữ 庿 Tự hình chữ 庿

    庿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 庿 Tìm thêm nội dung cho: 庿