Chữ 㜈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜈

[]

U+3708, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mu4;
Việt bính: muk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜈


Chữ gần giống với 㜈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠄,

Chữ gần giống 㜈

Tự hình:

Tự hình chữ 㜈 Tự hình chữ 㜈 Tự hình chữ 㜈 Tự hình chữ 㜈

㜈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜈 Tìm thêm nội dung cho: 㜈