Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字母 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmǔ] 1. chữ cái; chữ。拼音文字或注音符号的最小的书写单位。
拉丁字母
chữ La Tinh
注音字母
chữ chú âm
2. chữ chỉ thanh mẫu; phụ âm。音韵学上指声母的代表字,如"明"代表m声母。
拉丁字母
chữ La Tinh
注音字母
chữ chú âm
2. chữ chỉ thanh mẫu; phụ âm。音韵学上指声母的代表字,如"明"代表m声母。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 母
| mẫu | 母: | tình mẫu tử |
| mẹ | 母: | cha mẹ |

Tìm hình ảnh cho: 字母 Tìm thêm nội dung cho: 字母
