Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末子 trong tiếng Trung hiện đại:
[mò·zi] bột; vụn; bụi。细碎的或成面儿的东西。
煤末子。
bụi than; mạt than.
煤末子。
bụi than; mạt than.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 末子 Tìm thêm nội dung cho: 末子
