Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板实 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎn·shi] 1. rắn; chặt (đất) 。(土壤)硬而结实。
2. phẳng phiu; thẳng thớm (quần áo)。(书皮、衣物等)平整挺括。
3. rắn chắc; cường tráng; tráng kiện。(身体)硬朗壮实。
2. phẳng phiu; thẳng thớm (quần áo)。(书皮、衣物等)平整挺括。
3. rắn chắc; cường tráng; tráng kiện。(身体)硬朗壮实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 板实 Tìm thêm nội dung cho: 板实
