Từ: 板实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 板实:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 板 • 实

Nghĩa của 板实 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎn·shi] 1. rắn; chặt (đất) 。(土壤)硬而结实。
2. phẳng phiu; thẳng thớm (quần áo)。(书皮、衣物等)平整挺括。
3. rắn chắc; cường tráng; tráng kiện。(身体)硬朗壮实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng板: 
bửng板:bửng cối xay
phản板:phản gỗ
ván板:tấm ván; đậu ván

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực
板实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 板实 Tìm thêm nội dung cho: 板实