Từ: 梳洗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梳洗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梳 • 洗

Nghĩa của 梳洗 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūxǐ] rửa mặt chải đầu; chải đầu rửa mặt。梳头洗脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梳

sơ梳:sơ nồi cơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy洗:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy洗:giẫy cỏ
rải洗:rải rác
rảy洗:rảy nước
tiển洗:tiển (tên họ)
tẩy洗:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy
梳洗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梳洗 Tìm thêm nội dung cho: 梳洗