Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 梳洗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梳洗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梳洗 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūxǐ] rửa mặt chải đầu; chải đầu rửa mặt。梳头洗脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梳

:sơ nồi cơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy:giẫy cỏ
rải:rải rác
rảy:rảy nước
tiển:tiển (tên họ)
tẩy:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy
梳洗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梳洗 Tìm thêm nội dung cho: 梳洗