Từ: 土籍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土籍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土籍 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔjí] nguyên quán; quê quán。世代久居的籍贯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籍

tịch:hộ tịch, tịch biên
土籍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土籍 Tìm thêm nội dung cho: 土籍