Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 学舌 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuéshé] 动
1. học vẹt (ví với người không có chủ kiến chỉ làm theo người khác)。模仿别人说话,比喻没有主见,只是跟着别人说。
2. bép xép; mách lẻo; lẻo mép。嘴不严紧,把听到的话告诉别人。
1. học vẹt (ví với người không có chủ kiến chỉ làm theo người khác)。模仿别人说话,比喻没有主见,只是跟着别人说。
2. bép xép; mách lẻo; lẻo mép。嘴不严紧,把听到的话告诉别人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: 学舌 Tìm thêm nội dung cho: 学舌
