Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岔子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chà·zi] 1. đường rẽ; lối rẽ。岔路。
2. sự cố; nhầm lẫn; chuyện rắc rối; chuyện。事故;错误。
你放心吧,出不了岔子。
anh cứ yên tâm đi, không xảy ra chuyện gì đâu.
2. sự cố; nhầm lẫn; chuyện rắc rối; chuyện。事故;错误。
你放心吧,出不了岔子。
anh cứ yên tâm đi, không xảy ra chuyện gì đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 岔子 Tìm thêm nội dung cho: 岔子
