Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参禅 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānchán] tham thiền。佛教徒静坐冥想领会佛理叫参禅。
参禅悟道
tham thiền ngộ đạo
参禅悟道
tham thiền ngộ đạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禅
| thiền | 禅: | thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi) |
| xèng | 禅: | chơi xèng, xèng (loại tiền đồng) |

Tìm hình ảnh cho: 参禅 Tìm thêm nội dung cho: 参禅
