an hảo
Bình yên.
§ Thường dùng làm lời thăm hỏi cầu mong.
◇Tam hiệp ngũ nghĩa 三俠五義:
Bao Công sam phù khởi lai, thỉnh liễu phụ mẫu đích an hảo
包公攙扶起來, 請了父母的安好 (Đệ tứ thập thất hồi) Bao Công đỡ dậy, xin chúc cha mẹ bình yên.
Nghĩa của 安好 trong tiếng Trung hiện đại:
全家安好,请勿挂念。
cả nhà bình yên, xin đừng lo nghĩ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 安好 Tìm thêm nội dung cho: 安好
