Nghĩa của 宁可 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngkě] thà rằng; thà (thường dùng với "与其" ở câu trước)。表示比较两方面的利害得失后选取的一面(往往跟上文的"与其"或下文的"也不"相呼应)。
与其在这儿等车,宁可走着去。
ở đây đợi xe thì thà rằng đi bộ còn hơn.
他宁可自己吃点亏,也不叫亏了人。
anh ấy thà rằng chịu thiệt thòi một tí, chứ không để người khác thiệt thòi.
Ghi chú: nếu điều bị loại trừ không rõ ràng, thì chỉ nói điều được lựa chọn, và thường thêm "的好"có nghĩa là "tốt nhất là..."。
注意: 如果舍弃的一面不明显,可以单说选取的一面(常常加"的好",意思等于"最好是..."),如:
我们宁可警惕一点的好。
tốt nhất là chúng ta cảnh giác một chút thì hơn.
与其在这儿等车,宁可走着去。
ở đây đợi xe thì thà rằng đi bộ còn hơn.
他宁可自己吃点亏,也不叫亏了人。
anh ấy thà rằng chịu thiệt thòi một tí, chứ không để người khác thiệt thòi.
Ghi chú: nếu điều bị loại trừ không rõ ràng, thì chỉ nói điều được lựa chọn, và thường thêm "的好"có nghĩa là "tốt nhất là..."。
注意: 如果舍弃的一面不明显,可以单说选取的一面(常常加"的好",意思等于"最好是..."),如:
我们宁可警惕一点的好。
tốt nhất là chúng ta cảnh giác một chút thì hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁
| ninh | 宁: | anh ninh (yên ổn) |
| trữ | 宁: | tàng trữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |

Tìm hình ảnh cho: 宁可 Tìm thêm nội dung cho: 宁可
