Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纯经验 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnjīngyàn] lý giải trực tiếp。不受概念或联想所限制的经验;直接的理解。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |

Tìm hình ảnh cho: 纯经验 Tìm thêm nội dung cho: 纯经验
