Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不容置疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不容置疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不容置疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùróngzhìyí] chân thật đáng tin; không được nghi ngờ; không nghi ngờ gì nữa; không được phép nghi ngờ。不容许有什么怀疑,指真实可信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông:chạy dông; dông dài
gióng:gióng giả
giông: 
rung:rung rinh
ròng:ròng rã
rông:rông rài, chạy rông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực
不容置疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不容置疑 Tìm thêm nội dung cho: 不容置疑