Từ: 不容置疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不容置疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 容 • 置 • 疑

Nghĩa của 不容置疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùróngzhìyí] chân thật đáng tin; không được nghi ngờ; không nghi ngờ gì nữa; không được phép nghi ngờ。不容许有什么怀疑,指真实可信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong容:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung容:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông容:chạy dông; dông dài
gióng容:gióng giả
giông容: 
rung容:rung rinh
ròng容:ròng rã
rông容:rông rài, chạy rông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí置:bố trí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực
不容置疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不容置疑 Tìm thêm nội dung cho: 不容置疑