Từ: vát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vát

Dịch vát sang tiếng Trung hiện đại:

斜的; 侧的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vát

vát:chạy vát; tháo vát
vát:vát (cào đất, nổi ngứa)
vát:chạy vát
vát:vát (nằm hoặc cúi)
vát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vát Tìm thêm nội dung cho: vát