Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凑趣儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[còuqùr] 1. chiều lòng; chiều ý。迎合别人的兴趣,叫别人高兴。
2. trêu; chọc; chòng ghẹo; đùa bỡn。逗笑取乐。
他跟我很熟,所以故意拿我凑趣儿。
anh ấy với tôi rất thân nhau, vì thế anh hay cố tình trêu tôi.
2. trêu; chọc; chòng ghẹo; đùa bỡn。逗笑取乐。
他跟我很熟,所以故意拿我凑趣儿。
anh ấy với tôi rất thân nhau, vì thế anh hay cố tình trêu tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 凑趣儿 Tìm thêm nội dung cho: 凑趣儿
