Chữ 䊓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊓:

䊓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊓

䊓

Chiết tự chữ 䊓

[]

U+4293, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: si6 zi6;

䊓

Nghĩa Trung Việt của từ 䊓


Chữ gần giống với 䊓:

䊓, 䊔, 䊕, 䊖, 䊗, 䊘, 䊙, 糅, 糆, 糇, 糈, 糉, 糊, 糍, 糎, 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

Chữ gần giống 䊓

Tự hình:

Tự hình chữ 䊓 Tự hình chữ 䊓 Tự hình chữ 䊓 Tự hình chữ 䊓

䊓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊓 Tìm thêm nội dung cho: 䊓