Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
an tĩnh
Bình yên vô sự.
Nghĩa của 安静 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānjìng] 1. yên lặng; yên tĩnh。没有声音;没有吵闹和喧哗。
病人需要安静
người bệnh cần phải được yên tĩnh
2. yên ổn; bình tĩnh; bình thản; ngon giấc; yên giấc; yên bình。安稳;平静。
孩子睡得很安静
con ngủ yên giấc.
病人需要安静
người bệnh cần phải được yên tĩnh
2. yên ổn; bình tĩnh; bình thản; ngon giấc; yên giấc; yên bình。安稳;平静。
孩子睡得很安静
con ngủ yên giấc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |

Tìm hình ảnh cho: 安静 Tìm thêm nội dung cho: 安静
