Từ: 安静 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安静:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

an tĩnh
Bình yên vô sự.

Nghĩa của 安静 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānjìng] 1. yên lặng; yên tĩnh。没有声音;没有吵闹和喧哗。
病人需要安静
người bệnh cần phải được yên tĩnh
2. yên ổn; bình tĩnh; bình thản; ngon giấc; yên giấc; yên bình。安稳;平静。
孩子睡得很安静
con ngủ yên giấc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh:tĩnh điện; tĩnh vật
安静 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安静 Tìm thêm nội dung cho: 安静