Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cẩu trệ
Chó và lợn. Tỉ dụ người có hành vi xấu xa bỉ ổi.
◇Hán Thư 漢書:
Phản quân sự thù, hành nhược cẩu trệ
反君事讎, 行若狗彘 (Giả Nghị truyện 賈誼傳).
Nghĩa của 狗彘 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒuzhì] cẩu trệ; chó và heo; heo chó; người đê tiện。狗与猪。比喻行为卑鄙的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彘
| trệ | 彘: | trệ (con heo) |

Tìm hình ảnh cho: 狗彘 Tìm thêm nội dung cho: 狗彘
