Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 完竣 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánjùn] hoàn tất; hoàn thành (công trình)。完毕;完成 (多指工程)。
工程完竣。
công trình hoàn thành.
整编完竣。
chỉnh biên hoàn tất.
工程完竣。
công trình hoàn thành.
整编完竣。
chỉnh biên hoàn tất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 完
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竣
| thoan | 竣: | thoan (xong việc) |

Tìm hình ảnh cho: 完竣 Tìm thêm nội dung cho: 完竣
