Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实物 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíwù] 1. vật dụng thực tế; đồ thực dụng。实际应用的东西。
2. hiện vật。真实的东西。
实物教学。
giảng dạy bằng hiện vật.
3. vật thật。物质存在的一种形式,指具有相对静止状态的质量的基本粒子所组成的物质。
2. hiện vật。真实的东西。
实物教学。
giảng dạy bằng hiện vật.
3. vật thật。物质存在的一种形式,指具有相对静止状态的质量的基本粒子所组成的物质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 实物 Tìm thêm nội dung cho: 实物
