Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登门 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngmén] đến nhà。到对方住处。
登门拜访
đến nhà thăm
我从来没有登过他的门。
trước giờ tôi chưa đặt chân đến nhà anh ấy.
登门拜访
đến nhà thăm
我从来没有登过他的门。
trước giờ tôi chưa đặt chân đến nhà anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 登门 Tìm thêm nội dung cho: 登门
