Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cực lực
Hết sức, tận lực.
◇Đỗ Phủ 杜甫:
Tính thôn dữ cát cứ, Cực lực bất tương nhượng
并吞與割據, 極力不相讓 (Kiếm môn 劍門).
Nghĩa của 极力 trong tiếng Trung hiện đại:
[jílì] gắng hết sức; cố; cố hết sức。用尽一切力量;想尽一切办法。
极力设法。
cố nghĩ cách.
极力克服困难。
cố hết sức khắc phục khó khăn.
极力设法。
cố nghĩ cách.
极力克服困难。
cố hết sức khắc phục khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 極
| cặc | 極: | dương vật (tiếng tục) |
| cọc | 極: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cực | 極: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 極力 Tìm thêm nội dung cho: 極力
