Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 官家 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānjiā] 1. quan phủ; nhà quan; triều đình。指官府或朝廷。
2. quan gia (thời xưa xưng hô với vua)。古代对皇帝的称呼。
3. quan lại。旧时称官吏。
2. quan gia (thời xưa xưng hô với vua)。古代对皇帝的称呼。
3. quan lại。旧时称官吏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 官家 Tìm thêm nội dung cho: 官家
