Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定场诗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngchǎngshī] thơ xưng danh。戏曲中角色第一次出场开头所念的诗,通常是四句。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗
| thi | 诗: | thi nhân |

Tìm hình ảnh cho: 定场诗 Tìm thêm nội dung cho: 定场诗
