Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 良心 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángxīn] lương tâm。指对是非的内心的正确认识, 特别是跟自己的行为有关的。
有良心。
có lương tâm.
说良心话。
thực lòng mà nói.
良心发现。
cắn rứt lương tâm.
有良心。
có lương tâm.
说良心话。
thực lòng mà nói.
良心发现。
cắn rứt lương tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 良心 Tìm thêm nội dung cho: 良心
