Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安道尔 trong tiếng Trung hiện đại:
[āndàoěr] An-đo-ra; Andorra (viết tắt là And.)。安道尔欧洲西南部的一个小国,位于法国和比利牛斯山东段的西班牙之间。尽管它每年对其在法国和西班牙的宗主国举行效忠仪式,却是一个独立国家。首都安道尔拉维拉(人口14,928)。全国人口为38,051。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔
| ne | 尔: | đè ne (oái oăm) |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhẽ | 尔: | nhẽ nào, chẳng nhẽ |
| nẻ | 尔: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 尔: | nể nang |

Tìm hình ảnh cho: 安道尔 Tìm thêm nội dung cho: 安道尔
