Từ: 得中 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得中:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 得 • 中

Nghĩa của 得中 trong tiếng Trung hiện đại:

[dézhòng] 1. trúng tuyển。科举时代指考试被录取。
2. trúng số。买奖券中奖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong中:ở trong
trung中:trung tâm
truông中:đường truông
truồng中:ở truồng
trúng中:trúng kế; bắn trúng
đúng中:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc
得中 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得中 Tìm thêm nội dung cho: 得中