Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变成 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànchéng] biến thành; trở thành; thành ra; hoá ra; trở nên。从以前的状态或情况转化为现在的状态或情况。
贫穷落后的旧中国已经变成了初步繁荣昌盛的社会主义国家。
nước Trung hoa cũ nghèo nàn lạc hậu đã trở thành nước xã hội chủ nghĩa bước đầu phồn vinh
贫穷落后的旧中国已经变成了初步繁荣昌盛的社会主义国家。
nước Trung hoa cũ nghèo nàn lạc hậu đã trở thành nước xã hội chủ nghĩa bước đầu phồn vinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 变成 Tìm thêm nội dung cho: 变成
