Từ: 斥逐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斥逐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斥 • 逐

Nghĩa của 斥逐 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìzhú] đuổi; đuổi đi; xua đuổi; trục xuất; đày đi。驱逐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch斥:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích斥:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch斥:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch斥:méo xệch
xịch斥:xịch cửa; kêu xình xịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逐

chục逐:một chục
giục逐:giục giã, thúc giục
trục逐:trục xuất; ở trần trùng trục
斥逐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斥逐 Tìm thêm nội dung cho: 斥逐