Từ: 定料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定料:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 定 • 料

định liệu
Sắp đặt tính toán.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều料:liều thuốc
liệu料:lo liệu
lẽo料:lẽo đẽo
rệu料: 
xệu料:xệu xạo
定料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定料 Tìm thêm nội dung cho: 定料